HOANG LONG DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư THươNG MạI HOàNG LONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109627688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX62QJC |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84972249981 |
| 邮箱 | hoanglongxnk88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG SHUNDE SMZ ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $20.4K | 家用炊具、电力控制板 |
| GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.3K | 家用洗碗机、机械零件 |
| ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $10.3K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-12 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-11-10 | 通风罩 | ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-10 | 通风罩 | ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-21 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE SMZ ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-05-21 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE SMZ ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-10 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE SMZ ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-01-10 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE SMZ ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-10 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE SMZ ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |