Hoang Phat Trading and Import-Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM & XNK HOàNG PHáT
26
进口笔数
0
出口笔数
$776.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201605559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3537V29 |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Số 214 Nguyễn Văn Linh, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM & XNK HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT XNK & TM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 214 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84934155688 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $776.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $359.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.9K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Yantai Shenghekang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.9K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongkong Ravape Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 激光机床、数控金属折弯机 |
| Quanta Tongyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 鲜大蒜、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Suichuan XucAI Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 激光机床、其他气泵 |
| Jiangsu Pucheng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 10mm以上不锈钢板、其他钢棒 |
| Guangxi Jiayu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 冷轧机、激光机床 |
| Shanghai Starship E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 激光机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-13 | 激光机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-13 | 激光机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-13 | 其他气泵 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $400 |
| 2025-01-13 | 激光机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $38.2K |
| 2024-12-04 | 激光机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-04 | 激光机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-04 | 非二极管激光器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-04 | 激光机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $47.7K |
| 2024-10-17 | 激光机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $44.8K |