Hong Khanh Precision Mechanical Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 411 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
5
进口笔数
411
出口笔数
$413.6K
进口金额
$5.33M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8S4HP1 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Khu Vân Trại, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HỒNG KHANH |
| 企业英文名称 | HONG KHANH PRECISION MECHANICAL PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Tiên Sơn - KV mở rộng (TX Cty CP tập đoàn Mạnh Đức), Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911591696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $408.0K |
| 越南 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 411 | $5.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 2 | $317.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 卫生用品、其他钢铁制品 |
| Chengtianying Imp. & Exp. Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 金属处理机械、其他钢铁制品 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 337 | $5.11M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $64.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.6K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $28.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $24.2K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 注塑机 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $98.0K |
| 2026-03-05 | 注塑机 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $98.0K |
| 2026-03-05 | 注塑机 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $84.3K |
| 2026-01-29 | 放电加工机床 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-01-29 | 放电加工机床 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-29 | 其他功能机器 | Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-29 | 贱金属配件 | Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2025-12-29 | 其他功能机器 | Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-01-19 | 金属加工中心 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2024-01-19 | 金属加工中心 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
出口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $514 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $308 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45 |