Thai Vinh Ceramic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM Sứ THáI VINH
0
进口笔数
188
出口笔数
$0
进口金额
$2.47M
出口金额
—
最近进口
2026-09-03
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603327956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0XP46Y |
| 成立日期 | 2015-12-10 |
| 联系地址 | Lô G4, Cụm công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh, Phường Tân Hạnh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ THÁI VINH |
| 企业英文名称 | THAI VINH CERAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G4, Cụm công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Cụm công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84976395857 |
| 传真 | 02513859439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 151 | $1.94M |
| 波兰 | 7 | $140.5K |
| 英国 | 7 | $134.4K |
| 日本 | 8 | $73.0K |
| 印度 | 6 | $62.9K |
| 阿尔巴尼亚 | 2 | $55.4K |
| 越南 | 2 | $22.5K |
| 阿联酋 | 1 | $9.5K |
| 智利 | 1 | $7.1K |
| 丹麦 | 1 | $417 |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 94 | $1.35M | 其他寝具、其他木家具 |
| LG SOURCING, INC. | 美国 | 37 | $371.5K | 其他木家具、LED灯具 |
| Burlington Merchandising Corp | 美国 | 8 | $147.3K | 蜡烛、棉制装饰品 |
| Direct Home & Garden Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $92.4K | 其他陶瓷制品、其他纤维水泥制品 |
| The White Company (U.K.) Ltd. | 英国 | 5 | $73.7K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| Azumaya Co., Ltd. | 日本 | 4 | $60.1K | 聚丙烯塑料、其他木家具 |
| Dymak Global Sourcing A | 波兰 | 3 | $48.1K | 其他陶瓷制品 |
| GALT INTERNATIONAL COMPANY INC. | 美国 | 3 | $45.7K | 塑料装饰品、瓷制装饰品 |
| KHEMCHAND HANDICRAFTS LIMITED | 印度 | 4 | $33.6K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Flavor Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.8K | 羊毛机织地毯、簇绒羊毛地毯 |
近期贸易明细
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $783 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $759 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $952 |