Thai Vinh Ceramic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GốM Sứ THáI VINH

0
进口笔数
188
出口笔数
$0
进口金额
$2.47M
出口金额
—
最近进口
2026-09-03
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.9K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603327956
企查查编码QVNF0XP46Y
成立日期2015-12-10
联系地址Lô G4, Cụm công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh, Phường Tân Hạnh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM SỨ THÁI VINH
企业英文名称THAI VINH CERAMIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G4, Cụm công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Cụm công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84976395857
传真02513859439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
691490其他陶瓷制品
691110瓷餐具
691190其他瓷制家用品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国151$1.94M
波兰7$140.5K
英国7$134.4K
日本8$73.0K
印度6$62.9K
阿尔巴尼亚2$55.4K
越南2$22.5K
阿联酋1$9.5K
智利1$7.1K
丹麦1$417

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
At Home Procurement Inc.美国94$1.35M其他寝具、其他木家具
LG SOURCING, INC.美国37$371.5K其他木家具、LED灯具
Burlington Merchandising Corp美国8$147.3K蜡烛、棉制装饰品
Direct Home & Garden Sp. z o.o.波兰4$92.4K其他陶瓷制品、其他纤维水泥制品
The White Company (U.K.) Ltd.英国5$73.7K非针织床罩、棉制装饰品
Azumaya Co., Ltd.日本4$60.1K聚丙烯塑料、其他木家具
Dymak Global Sourcing A波兰3$48.1K其他陶瓷制品
GALT INTERNATIONAL COMPANY INC.美国3$45.7K塑料装饰品、瓷制装饰品
KHEMCHAND HANDICRAFTS LIMITED印度4$33.6K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Flavor Co., Ltd.日本3$12.8K羊毛机织地毯、簇绒羊毛地毯

近期贸易明细

出口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$0
2026-08-20其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$0
2026-07-02其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$0
2026-06-30其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$1.2K
2026-06-30其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$783
2026-06-30其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$759
2026-06-30其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$1.1K
2026-06-30其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$3.2K
2026-06-30其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$1.2K
2026-06-30其他陶瓷装饰品At Home Procurement Inc.美国$952

相关企业 · 同类产品

Thai Vinh Ceramic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →