Bluestar Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA BLUESTAR
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801261067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y3CYC7 |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Vọng, Xã Ngọc Liên, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BLUESTAR |
| 企业英文名称 | BLUESTAR PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Ngọc, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986419768 |
| 邮箱 | info@bluestar.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 206.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 31 | $1.25M |
| 卡塔尔 | 1 | $26.6K |
| 印度 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC VINYTHAI PUBLIC COMPANY LTD | 泰国 | 31 | $1.25M | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| KLJ Resources DMCC | 阿联酋 | 1 | $26.6K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
| PURSUIT INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $22 | 其他化学制剂、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $45.4K |
| 2026-02-03 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $44.3K |
| 2026-01-07 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $45.4K |
| 2025-12-02 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $45.7K |
| 2025-11-03 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $47.2K |
| 2025-10-09 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $48.3K |
| 2025-09-05 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $48.6K |
| 2025-08-12 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $33.2K |
| 2025-07-04 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $32.9K |
| 2025-05-26 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $49.7K |