TRAN HUONG LE
越南贸易企业
越南 · 在业
0
进口笔数
0
出口笔数
$2
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317940940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2K1TNR |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | 701BĐ76 Đường Kênh Trung Ương, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DNTN LÊ TRẦN HƯƠNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 701BĐ76 Đường Kênh Trung Ương, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0937966986 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINDA MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $2 | 卫生用品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | HANKY TISSUE SAMPLES, 4 PACKS, VALUE RM2 PER PACK | VINDA MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2 |