Global Import Export & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ GLOBAL
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
—
最近进口
2023-11-24
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202189968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ6MT68 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Số 3/54 Phạm Minh Đức, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GLOBAL |
| 企业英文名称 | GLOBAL IMPORT AND EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/54 Phạm Minh Đức, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 0972346699 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.93M |
| 泰国 | 5 | $222.2K |
| 菲律宾 | 1 | $60.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changli International Trade (Linyi) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $819.6K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Shenzhen Jipin Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $794.7K | 热带木薄板、其他粗加工木材 |
| Shenzhen Ruidakang Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $436.1K | 热带木薄板、未涂布瓦楞纸 |
| Shanghai Liuyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $401.5K | 热带木薄板、其他热带原木 |
| Dai Trung Viet Produce Of Packing Materials Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $222.2K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shenzhen Angxin Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.8K | 热带木薄板 |
| Lianyungang Jieshun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.1K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Xinzeyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.3K | 热带木薄板、木制餐具 |
| Luzhou Fengsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 热带木薄板、其他切割石制品 |
| Shanghai Herald International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 6毫米以上白蜡木、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2023-11-24 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2023-11-24 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-11-17 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2023-11-17 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2023-11-17 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2023-11-10 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-11-10 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2023-11-10 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2023-11-03 | 薄硬木胶合板 | CHANGLI INTERNATIONAL TRADE (LINYI) CO LTD | 中国 | $40.8K |