MK Business Corporation
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại M.K
91
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302481677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT24RAW9 |
| 成立日期 | 2001-12-26 |
| 联系地址 | 61/4 Đường số 20, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI M.K |
| 企业英文名称 | MK BUSINESS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 61/4 Đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839846446 |
| 邮箱 | mkbussiness@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842839846449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $844.9K |
| 印度尼西亚 | 22 | $805.6K |
| 马来西亚 | 16 | $558.5K |
| 泰国 | 11 | $385.6K |
| 日本 | 6 | $164.4K |
| 德国 | 6 | $139.2K |
| 中国台湾 | 2 | $35.8K |
| 加拿大 | 1 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tufbond Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $558.5K | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| GILSTEAD PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | 15 | $483.3K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 13 | $482.7K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| UPM Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $344.3K | 涂布纸卷、上光透明纸 |
| Thai Paper Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $227.1K | 上光透明纸、塑料涂布纸板 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 4 | $212.5K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| N.P. Trading Co. | 印度 | 4 | $140.2K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| Wacker Chemie AG | 德国 | 3 | $87.2K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 3 | $53.3K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Jiangsu Kaili Carpet Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.9K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $57.4K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸卷 | GILSTEAD PACIFIC (HK) LTD | 印度尼西亚 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸卷 | GILSTEAD PACIFIC (HK) LTD | 印度尼西亚 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸卷 | GILSTEAD PACIFIC (HK) LTD | 印度尼西亚 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸卷 | GILSTEAD PACIFIC (HK) LTD | 印度尼西亚 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $57.4K |
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $11.4K |
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $11.4K |