SAS Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAS LOGISTICS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$24.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303126523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSK2JX4 |
| 成立日期 | 2003-11-26 |
| 联系地址 | Tầng 5 Tòa nhà 28 Trường Sơn, Số 28 Đường Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAS LOGISTICS |
| 企业英文名称 | SAS LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa nhà 28 Trường Sơn, Số 28 Đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2652 - Sản xuất đồng hồ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02838488575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 821420 | 修甲套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $23.0K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAS LOGISTICS USA LLC | 美国 | 1 | $23.0K | 铝制结构体、修甲套装 |
| SAS Logistics USA, LLC | 越南 | 1 | $1.3K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 烘焙咖啡 | SAS LOGISTICS USA LLC | 越南 | $644 |
| 2025-06-06 | 修甲套装 | SAS LOGISTICS USA LLC | 美国 | $3.5K |
| 2025-06-06 | 修甲套装 | SAS LOGISTICS USA LLC | 美国 | $3.5K |
| 2025-06-06 | 修甲套装 | SAS LOGISTICS USA LLC | 美国 | $0 |
| 2025-06-06 | 修甲套装 | SAS LOGISTICS USA LLC | 美国 | $8.1K |
| 2025-06-06 | 烘焙咖啡 | SAS Logistics USA, LLC | 越南 | $644 |
| 2025-06-06 | 修甲套装 | SAS LOGISTICS USA LLC | 美国 | $8.1K |
| 2025-06-06 | 修甲套装 | SAS LOGISTICS USA LLC | 美国 | $0 |