Loc Phat Electrical Equipment Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiết Bị Điện Lộc Phát
101
进口笔数
1
出口笔数
$5.59M
进口金额
$26.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-03-11
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105282714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8810T0Y |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Ô 35 lô BT2 KĐTM Pháp Vân Tứ Hiệp, đường Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 35 lô BT2 KĐTM Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84986804868 |
| 传真 | +842466587294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $2.59M |
| 韩国 | 46 | $2.42M |
| 西班牙 | 8 | $350.3K |
| 中国 | 13 | $218.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win International Corporation | 泰国 | 30 | $2.06M | 电力电容器、其他固定电容器 |
| Win International Corporation | 韩国 | 39 | $1.99M | 其他电气开关、电器装置零件 |
| WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | 6 | $646.4K | 其他电气开关、电力电容器 |
| R T R ENERGIA SL | 西班牙 | 8 | $350.3K | 电力电容器、其他电感器 |
| Empel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $215.4K | 电力电容器、塑料家用制品 |
| Yueqing Morele Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $142.9K | 其他塑料建材、自动断路器 |
| Empel Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $101.4K | 电力电容器、其他固定电容器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shandong Jingpeng CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 非数控金属冲孔机、数控金属冲孔机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.9K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $15.5K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | WIN INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $15.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 其他电气开关 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $26.9K |