Hai Au Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Hải âu
21
进口笔数
1
出口笔数
$950.2K
进口金额
$2
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-02-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600927375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76U6PHH |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | Khu Ngọc Tỉnh, Thị Trấn Lâm Thao, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY HẢI ÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Ngọc Tỉnh, Xã Lâm Thao, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84981132889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 847940 | 制绳机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $912.8K |
| 韩国 | 2 | $30.4K |
| 日本 | 1 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Unifull Industrial Fibre Co., Ltd. | 中国 | 12 | $448.4K | 聚酯高强力纱、合成纤维绳 |
| Shandong Ropenet Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $358.5K | 制绳机、橡塑挤出机 |
| Huzhou Unifull Industrial Fibre Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.7K | 聚酯高强力纱、印刷标签 |
| Youngil Commerce | 韩国 | 2 | $37.4K | 聚酯单丝纱、聚酯高强力纱 |
| Jutongtong Culture Media Qingdao | 中国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、口腔卫生产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukje Techwin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2 | 人造纺织袋、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-01-06 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-01-06 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-06 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-11-18 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-18 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-18 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-08-19 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-19 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-19 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG UNIFULL INDUSTRIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $25.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 合成纤维绳 | KUKJE TECHWIN CO LTD | 韩国 | $2 |