Viet Phuong Investment Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Việt Phương
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100237852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HFD87T |
| 成立日期 | 2007-03-07 |
| 联系地址 | Số 2 Trần Thánh Tông, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VIỆT PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET PHUONG INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Samsora Premier 105 phố Chu Văn An, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842439724974 |
| 邮箱 | info@vpg.vn |
| 传真 | +842439724973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 270119 | 其他煤 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 250700 | 高岭土 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $634.4K |
| 中国 | 6 | $253.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $76.2K |
| 中国台湾 | 1 | $64.9K |
| 英国 | 1 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $634.4K | 其他煤 |
| Zibo Win-Ceramic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.6K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| CONSEP Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $74.9K | 阀门龙头、矿物加工机零件 |
| LONG CHYR INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $64.9K | 高铝耐火砖、低吸水率瓷砖 |
| Zibo Win-Ceramic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 金属增强橡胶管、高硬度工业陶瓷 |
| Zibo Win-Ceramic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 高硬度工业陶瓷、聚合物胶粘剂 |
| China Hunan Kinsun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 其他有机硫化合物、有机硫化合物 |
| H. C. Wraxall & Co., Ltd. | 英国 | 1 | $16.3K | 建筑用碎石 |
| Anping Tailun Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 不锈钢机织布 |
| AECOM Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 其他印刷图片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 高硬度工业陶瓷 | ZIBO WIN-CERAMIC MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $23.4K |
| 2026-03-30 | 高硬度工业陶瓷 | ZIBO WIN-CERAMIC MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $29.4K |
| 2026-03-30 | 高硬度工业陶瓷 | ZIBO WIN-CERAMIC MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $46.8K |
| 2025-12-13 | 高硬度工业陶瓷 | ZIBO WIN CERAMIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-12-13 | 高硬度工业陶瓷 | ZIBO WIN CERAMIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-12-13 | 高硬度工业陶瓷 | ZIBO WIN CERAMIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-05 | 不锈钢机织布 | ANPING TAILUN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-05 | 不锈钢机织布 | ANPING TAILUN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $354 |
| 2025-08-14 | 不锈钢机织布 | ANPING TAILUN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-14 | 不锈钢机织布 | ANPING TAILUN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $696 |