Huy Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 509 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Huy Phát
509
进口笔数
0
出口笔数
$8.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101439202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JR6PUA |
| 成立日期 | 2004-01-05 |
| 联系地址 | T90 Cụm SX làng nghề tập trung, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T90 Cụm SX làng nghề tập trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84943238268 |
| 邮箱 | ketoan@huyphatcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 382 | $6.15M |
| 日本 | 95 | $1.91M |
| 泰国 | 99 | $862.1K |
| 中国台湾 | 44 | $25.7K |
| 印度 | 4 | $2.1K |
| 新加坡 | 3 | $1.8K |
| 德国 | 4 | $476 |
| 法国 | 1 | $22 |
| 土耳其 | 1 | $22 |
| 捷克 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nigel Transport Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 220 | $4.20M | 滚珠轴承、轴承座 |
| Henan Bridge Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 109 | $1.55M | 轴承座、滚珠轴承 |
| Dalian Metallurgical Bearing Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.14M | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Fuda Bearing Corporation Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.08M | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Asiatrans Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $358.1K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Thai Sin Anant Rubber Factory (2516) Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $295.2K | 其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm) |
| HENAN BRIDGE IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | 14 | $251.5K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Dalian Metallurgical Bearing Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $29.3K | 滚珠轴承 |
| Henan Bridge Import & Export Corp. Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.1K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Auto Mart Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $644 | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 509)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $929 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | FUDA BEARING CORP ORATION CO LTD | 中国 | $187 |