THT Development Technology Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần phát triển giải pháp công nghệ THT
3
进口笔数
84
出口笔数
$9.8K
进口金额
$477.7K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102266369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN916S0QY |
| 成立日期 | 2007-05-21 |
| 联系地址 | Phòng 510 nhà A11, khu tập thể Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THT |
| 企业英文名称 | tht development technology solution joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 510 nhà A11, khu tập thể Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | ị công nghiệp, thiết bị vật tư trường học, thiết - Thiết kế (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình), sản xuất, gia công, mua bán, cung cấp, lắp đặt, gài đặt, bảo dưỡng, bảo trì, sửa chữa: máy tính, hệ thống máy tính (máy chủ, hệ thống lưu trữ, máy tính cá nhân, các thiết bị mạng Intranet và Internet), phần cứng, phần mềm máy tính, các thiết bị thuộc hệ thống mạng viễn thông, tin học, hoá chất và công nghệ môi trường, các thiết bị điện, điện tử, các thiết bị vật tư khoa học kỹ thuật, thiết ị thư viện, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị y tế, thiết bị trong lĩnh vực công nghệ môi trường, hoá chất, các thiết bị sản xuất, bảo quản hoá chất, các thiết bị phụ trợ phục vụ thực hiện các dự án viễn thông, tin học, hoá chất và công nghệ môi trường (trừ các hoá chất Nhà nước nghiêm cấm mua bán, sản xuất, cất giữ); - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. - Cung cấp các giải pháp tích hợp ứng dụng công nghệ thông tin và truyền số liệu; - Lập dự án, thiết kế mạng viễn thông, tin học, hoá học và công nghệ môi trường (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Tư vấn giải pháp và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực viễn thông, tin học, hoá học và công nghệ môi trường; - Phát triển phần mềm ứng dụng trong lĩnh vực quản lý và khai thác dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông và mạng internet; - Nghiên cứu công nghệ và ứng dụng các công nghệ, thiết bị hệ thống và tổ chức sản xuất từng phần hoặc đồng bộ các thiết bị viễn thông, tin học, hoá chất và công nghệ môi trường; - Cung cấp các dịch vụ: nghiên cứu công nghệ thông tin, đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin (chỉ được hoạt động sau khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Thực hiện và tổ chức thực hiện các dự án viễn thông, tin học, hoá học và công nghệ môi trường theo phương thức chìa khoá trao tay |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 900659 | 其他照相机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.2K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $477.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Octavia Technology Trading Development Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 存储单元、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $477.7K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 存储单元 | OCTAVIA TECHNOLOGY TRADING DEVELOPMENT LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-04-22 | 存储单元 | OCTAVIA TECHNOLOGY TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-22 | 8471机器零件 | OCTAVIA TECHNOLOGY TRADING DEVELOPMENT LTD | 韩国 | $400 |
| 2025-03-11 | 存储单元 | OCTAVIA TECHNOLOGY TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-03-11 | 8471机器零件 | OCTAVIA TECHNOLOGY TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-13 | 存储单元 | OCTAVIA TECHNOLOGY TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-23 | 其他照相机 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-23 | 其他照相机 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-22 | 10公斤以下便携电脑 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-22 | 其他照相机 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-03-30 | 通信设备 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-03-30 | 电视/数码相机 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-03-30 | 10公斤以下便携电脑 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |