An Phat Construction & Equipment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电加热装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THIếT Bị Và XâY DựNG AN PHáT
- 邮箱2
19
进口笔数
0
出口笔数
$382.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108118769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9YRFGU |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | Đội 2, thôn Hữu Vĩnh, Xã Hồng Quang, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT CONSTRUCTION AND EQUIPMENT TRADINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, thôn Hữu Vĩnh, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84984695059 |
| 邮箱 | nguyenvantuandctv52@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 910610 | 计时装置 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $382.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Keya Sauna Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $260.3K | 电加热装置、电力控制板 |
| Shenzhen Dioo Sauna Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 电加热装置、电力控制板 |
| Guangzhou Fenlin Swimming Pool Sauna Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hongchang Trading (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 计时装置 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-25 | 建筑用碎石 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-25 | 建筑用碎石 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-25 | 计时装置 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 非液体温度计 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 电加热装置 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $775 |
| 2026-04-24 | 其他家用电动热器 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他家用电动热器 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |