Duc Long Interior & Construction Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Và Nội Thất Đức Long
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$35.7K
出口金额
—
最近进口
2025-01-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901735564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYBS3U9 |
| 成立日期 | 2014-09-12 |
| 联系地址 | Thửa số 45, tờ bản đồ số 22, xóm 11, Xã Nghi Liên, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT ĐỨC LONG |
| 企业英文名称 | DUC LONG INTERIOR AND CONSTRUCTION TRADING PRODUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Long Hường,Thửa số 45, tờ bản đồ số 22, xóm Lương Lương, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84948665692 |
| 邮箱 | huongnttduclong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $35.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $28.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Plastic Metal Tai Hing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $894 | 存储单元、通信设备 |
| Plastic Metal Tai Hing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $894 | 金属钩环、贱金属扣件 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 金属办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2025-01-09 | 可调转椅 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $697 |
| 2025-01-09 | 木制办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2025-01-09 | 木制办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $929 |
| 2025-01-09 | 金属框架软垫椅 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-01-09 | 金属办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-01-08 | 木制办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2025-01-08 | 金属办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2025-01-08 | 木制办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $929 |
| 2025-01-08 | 金属办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |