Tan Hiep Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN HIệP
5
进口笔数
0
出口笔数
$60.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310230892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69PV1UR |
| 成立日期 | 2010-09-09 |
| 联系地址 | 308/17A Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN HIỆP |
| 企业英文名称 | TAN HIEP SERVICES AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 308/17A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977354839 |
| 邮箱 | thanhthaom130277@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $60.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2bb491045c06526f5b173dbee6cd2110 | 4 | $57.7K | ||
| Xiamen Junyihong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 零售清洁粉剂、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 滚子链 | — | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-25 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO., LTD PINXIANG CITY | 中国 | $325 |
| 2023-09-25 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO., LTD PINXIANG CITY | 中国 | $855 |
| 2023-09-25 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO., LTD PINXIANG CITY | 中国 | $610 |
| 2023-09-25 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO., LTD PINXIANG CITY | 中国 | $3.1K |
| 2023-09-25 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO., LTD PINXIANG CITY | 中国 | $6.6K |
| 2023-09-25 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO., LTD PINXIANG CITY | 中国 | $290 |
| 2023-08-30 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO., LTD PINXIANG CITY | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-30 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO., LTD PINXIANG CITY | 中国 | $160 |
| 2023-08-30 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO., LTD PINXIANG CITY | 中国 | $2.7K |