Long An Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 电能
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Điện Lực Long An
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$7.85M
出口金额
—
最近进口
2025-07-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300942001-017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XGDV4X |
| 成立日期 | 1994-04-14 |
| 联系地址 | Số 168 Tuyến tránh, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 168 Tuyến tránh, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271600 | 电能 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $4.98M |
| 柬埔寨 | 11 | $2.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electricite du Cambodge (EDC) | 越南 | 20 | $4.98M | 电能 |
| Electricite Du Cambodge (EDC) | 柬埔寨 | 11 | $2.88M | 电能、高压控制板 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 柬埔寨 | $385.5K |
| 2025-06-11 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 越南 | $99.4K |
| 2025-06-11 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 越南 | $283.0K |
| 2025-05-20 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 柬埔寨 | $322.7K |
| 2025-04-14 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 越南 | $286.7K |
| 2025-03-20 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 柬埔寨 | $131.9K |
| 2025-03-20 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 柬埔寨 | $80.7K |
| 2025-02-18 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 柬埔寨 | $210.6K |
| 2025-01-15 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 柬埔寨 | $200.1K |
| 2024-12-13 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 越南 | $252.4K |