Long An Electrical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 电能

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Điện Lực Long An

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$7.85M
出口金额
最近进口
2025-07-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $410.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $381.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $407.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $322.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $382.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $381.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $407.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $322.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $382.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300942001-017
企查查编码QVN8XGDV4X
成立日期1994-04-14
联系地址Số 168 Tuyến tránh, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Số 168 Tuyến tránh, Phường Long An, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271600电能

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$4.98M
柬埔寨11$2.88M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electricite du Cambodge (EDC)越南20$4.98M电能
Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨11$2.88M电能、高压控制板

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-09电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)柬埔寨$385.5K
2025-06-11电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)越南$99.4K
2025-06-11电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)越南$283.0K
2025-05-20电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)柬埔寨$322.7K
2025-04-14电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)越南$286.7K
2025-03-20电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)柬埔寨$131.9K
2025-03-20电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)柬埔寨$80.7K
2025-02-18电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)柬埔寨$210.6K
2025-01-15电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)柬埔寨$200.1K
2024-12-13电能ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC)越南$252.4K

相关企业 · 同类产品

Long An Electrical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →