LUSSAN VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LUSSAN VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$64.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109749598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QXXMKW |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Thôn Tráng Vũ, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUSSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUSSAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tráng Vũ, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84984681781 |
| 邮箱 | Lussanvietnam@gmail.com |
| 官网 | lussan.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $64.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL LUBRICANT INDUSTRY (L.L.C) | 阿联酋 | 2 | $64.4K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 非轻质石油 | GLOBAL LUBRICANT INDUSTRY (L.L.C) | 新西兰 | $15.9K |
| 2023-08-18 | 非轻质石油 | GLOBAL LUBRICANT INDUSTRY (L.L.C) | 新西兰 | $8.2K |
| 2023-08-18 | 非轻质石油 | GLOBAL LUBRICANT INDUSTRY (L.L.C) | 新西兰 | $8.1K |
| 2023-03-28 | 非轻质石油 | GLOBAL LUBRICANT INDUSTRY (L.L.C) | 新西兰 | $8.2K |
| 2023-03-28 | 非轻质石油 | GLOBAL LUBRICANT INDUSTRY (L.L.C) | 新西兰 | $24.0K |