Dai Phat Trading Investment & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 车辆制动零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHáT

20
进口笔数
0
出口笔数
$668.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $163.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $163.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110302236
企查查编码QVN3YA5JNS
成立日期2023-03-30
联系地址Số 25 Ngõ 66 Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÁT
企业英文名称DAI PHAT IMPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41A Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84869889489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870830车辆制动零件
842131发动机空气滤清器
870880车辆悬挂零件
842123内燃机滤油器
870891车辆散热器
870850车桥及零件
870892排气系统零件
731815钢铁螺钉螺栓
871690非机动车零件
400911硫化橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$662.1K
土耳其1$6.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WSDA Trade Co., Ltd.中国9$321.2K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd.中国1$124.8K其他塑料制品、铝制家用器具
Xingtai Renlong Rubber Products Co., Ltd.中国1$63.0K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$52.4K土方机械零件、塑料涂层壁纸
Renxian Kanaisi Auto Parts Co., Ltd.中国1$47.8K车辆悬挂零件
Guangdong Faret Auto Radiator Co., Ltd.中国2$17.3K车辆散热器、车身零件
Jinhua Xinhua Gear Co., Ltd.中国1$13.6K变速箱及零件
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$9.8K其他塑料制品、其他电气设备
Faret Auto Radiator (Tianjin) Co., Ltd.中国1$9.2K车辆散热器、工业热交换器
YPS Global Otomotiv İç ve Dış Ticaret A.Ş.土耳其1$6.1K泵及压缩机零件、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14车桥及零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-14车桥及零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-14车桥及零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-14车桥及零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-14车桥及零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-14车辆悬挂零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-14车桥及零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$7.2K
2026-04-14车辆悬挂零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$2.7K
2026-04-14车桥及零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$480
2026-04-14车桥及零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Trading Investment & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →