Dai Phat Trading Investment & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$668.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110302236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YA5JNS |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Số 25 Ngõ 66 Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT IMPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41A Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84869889489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $662.1K |
| 土耳其 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $321.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.8K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Xingtai Renlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.4K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| Renxian Kanaisi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 车辆悬挂零件 |
| Guangdong Faret Auto Radiator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 车辆散热器、车身零件 |
| Jinhua Xinhua Gear Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 变速箱及零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Faret Auto Radiator (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 车辆散热器、工业热交换器 |
| YPS Global Otomotiv İç ve Dış Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $6.1K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 车桥及零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 车桥及零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 车桥及零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 车桥及零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 车桥及零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 车桥及零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 车桥及零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-14 | 车桥及零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |