Silver Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH Đá BạC
19
进口笔数
0
出口笔数
$301.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312123617-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4GFEWS |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Số 72, ngõ 299/76 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐÁ BẠC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 72, ngõ 299/76 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0439845615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $301.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Awesome International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $125.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| SRS Auto | 印度 | 6 | $90.6K | 公交卡车轮胎、摩托车及配件 |
| Baygold Group Ltd. | 中国 | 4 | $70.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Peyota Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $3.3K |
| 2025-01-20 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-20 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-20 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-20 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-20 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-20 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-26 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-26 | 公交卡车轮胎 | SRS AUTO | 中国 | $3.6K |