Tin Quang Forklift Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG TíN QUANG

211
进口笔数
94
出口笔数
$4.97M
进口金额
$538.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-04
最近出口
78
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $590.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.1K · 5 笔出口 $20.4K · 5 笔2023-11进口 $318.6K · 6 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-12进口 $17.6K · 6 笔出口 $64.6K · 9 笔2024-01进口 $92.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $95.3K · 5 笔2024-05进口 $67.2K · 3 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-06进口 $92.3K · 4 笔出口 $455 · 1 笔2024-07进口 $115.3K · 6 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $63.8K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $561 · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-11进口 $155.2K · 3 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $236.9K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $909 · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $13.1K · 4 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.4K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $88.9K · 7 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-06进口 $107.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.0K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $116.5K · 9 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $91.8K · 9 笔出口 $62.2K · 5 笔2025-10进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.4K · 10 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-01进口 $44.6K · 8 笔出口 $24.9K · 3 笔2026-02进口 $11.9K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $20.1K · 5 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-04进口 $590.6K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $249.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $72.4K · 6 笔出口 $9.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.1K · 5 笔出口 $20.4K · 5 笔2023-11进口 $318.6K · 6 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-12进口 $17.6K · 6 笔出口 $64.6K · 9 笔2024-01进口 $92.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $95.3K · 5 笔2024-05进口 $67.2K · 3 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-06进口 $92.3K · 4 笔出口 $455 · 1 笔2024-07进口 $115.3K · 6 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $63.8K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $561 · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-11进口 $155.2K · 3 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $236.9K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $909 · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $13.1K · 4 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.4K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $88.9K · 7 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-06进口 $107.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.0K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $116.5K · 9 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $91.8K · 9 笔出口 $62.2K · 5 笔2025-10进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.4K · 10 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-01进口 $44.6K · 8 笔出口 $24.9K · 3 笔2026-02进口 $11.9K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $20.1K · 5 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-04进口 $590.6K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $249.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $72.4K · 6 笔出口 $9.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303709606
企查查编码QVNEEE2SAX
成立日期2005-03-22
联系地址180 Đường 11 Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XE NÂNG TÍN QUANG
企业英文名称TIN QUANG FORKLIFT COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址180 Đường 11 Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84983124556
邮箱sales.admin@tq-linde.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
848490垫片套装
853710电力控制板
848280其他轴承
853650其他电气开关
903190测量仪器零件
902990仪表计数器零件
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器

出口

HS 编码产品
850720铅酸蓄电池
848490垫片套装
848280其他轴承
401290其他橡胶轮胎
392690其他塑料制品
853340可变电阻器
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
842123内燃机滤油器
842710电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$2.50M
德国58$534.4K
法国35$513.7K
捷克23$439.1K
泰国9$432.6K
日本11$247.3K
英国15$151.7K
斯里兰卡4$82.3K
意大利16$26.4K
罗马尼亚7$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$373.7K
柬埔寨6$121.1K
秘鲁1$37.4K
瑞典1$4.5K
新加坡1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KION South Asia Pte. Ltd.新加坡36$1.84M机械零件、土方机械零件
Konecranes Lifttrucks AB瑞典6$606.4K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Resonac Asia Pacific Pte. Ltd.泰国5$288.8K铅酸蓄电池、聚甲基丙烯酸甲酯
PHL (UK) Ltd.英国8$253.1K电动叉车、非电动叉车
Richter Gabelstapler GmbH & Co. KG德国7$190.6K电动叉车、机械零件
KION South Asia Pte. Ltd.德国14$59.9K机械零件、非泡沫橡胶密封件
TVH Parts NV荷兰18$46.6K机械零件、其他电气开关
Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd.中国8$45.1K机械零件、发动机泵
Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd.中国12$35.9K机械零件、其他电气开关
TVH Parts NV比利时6$1.2K机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TIQE (Cambodia) Equipment Co., Ltd.柬埔寨6$121.1K非电动叉车、电动叉车
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南23$101.7K纸制卷轴、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南8$32.2K火花点火发动机零件、电器装置零件
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南8$24.4K精梳棉纱、精梳棉纱
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南15$21.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$12.3K染色棉针织布、染色合成针织布
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$8.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南4$6.4K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南3$5.9K通信设备零件、其他塑料制品
Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.7K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他风扇Foshan Zhemu Electromechanical Co., Ltd.中国$618
2026-06-26其他风扇Foshan Zhemu Electromechanical Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-24其他橡胶轮胎YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD.斯里兰卡$1.4K
2026-06-24其他橡胶轮胎YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD.斯里兰卡$1.3K
2026-06-24其他橡胶轮胎YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD.斯里兰卡$1.0K
2026-06-24其他橡胶轮胎YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD.斯里兰卡$500
2026-06-24其他橡胶轮胎YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD.斯里兰卡$1.1K
2026-06-24其他橡胶轮胎YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD.斯里兰卡$3.8K
2026-06-24其他橡胶轮胎YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD.斯里兰卡$306
2026-06-24其他橡胶轮胎YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD.斯里兰卡$1.3K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他橡胶轮胎Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$605
2026-06-04其他塑料制品Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$230
2026-06-04其他塑料制品Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$2.5K
2026-06-04其他塑料制品Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$1.9K
2026-06-04其他橡胶轮胎Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$360
2026-06-04其他塑料制品Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$161
2026-06-04其他塑料制品Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$3.7K
2026-04-06带接头绝缘电线Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$245
2026-04-06其他钢铁制品Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$38
2026-04-06静止变流器Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$402

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tin Quang Forklift Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →