Tin Quang Forklift Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG TíN QUANG
- 邮箱11
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
211
进口笔数
94
出口笔数
$4.97M
进口金额
$538.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-04
最近出口
78
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303709606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEE2SAX |
| 成立日期 | 2005-03-22 |
| 联系地址 | 180 Đường 11 Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE NÂNG TÍN QUANG |
| 企业英文名称 | TIN QUANG FORKLIFT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 Đường 11 Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84983124556 |
| 邮箱 | sales.admin@tq-linde.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $2.50M |
| 德国 | 58 | $534.4K |
| 法国 | 35 | $513.7K |
| 捷克 | 23 | $439.1K |
| 泰国 | 9 | $432.6K |
| 日本 | 11 | $247.3K |
| 英国 | 15 | $151.7K |
| 斯里兰卡 | 4 | $82.3K |
| 意大利 | 16 | $26.4K |
| 罗马尼亚 | 7 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $373.7K |
| 柬埔寨 | 6 | $121.1K |
| 秘鲁 | 1 | $37.4K |
| 瑞典 | 1 | $4.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KION South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.84M | 机械零件、土方机械零件 |
| Konecranes Lifttrucks AB | 瑞典 | 6 | $606.4K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Resonac Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | 5 | $288.8K | 铅酸蓄电池、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| PHL (UK) Ltd. | 英国 | 8 | $253.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Richter Gabelstapler GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $190.6K | 电动叉车、机械零件 |
| KION South Asia Pte. Ltd. | 德国 | 14 | $59.9K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TVH Parts NV | 荷兰 | 18 | $46.6K | 机械零件、其他电气开关 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.1K | 机械零件、发动机泵 |
| Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | 12 | $35.9K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 6 | $1.2K | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIQE (Cambodia) Equipment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $121.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 23 | $101.7K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 8 | $24.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 15 | $21.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他风扇 | Foshan Zhemu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $618 |
| 2026-06-26 | 其他风扇 | Foshan Zhemu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 其他橡胶轮胎 | YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD. | 斯里兰卡 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 其他橡胶轮胎 | YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD. | 斯里兰卡 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 其他橡胶轮胎 | YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD. | 斯里兰卡 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 其他橡胶轮胎 | YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD. | 斯里兰卡 | $500 |
| 2026-06-24 | 其他橡胶轮胎 | YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD. | 斯里兰卡 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 其他橡胶轮胎 | YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD. | 斯里兰卡 | $3.8K |
| 2026-06-24 | 其他橡胶轮胎 | YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD. | 斯里兰卡 | $306 |
| 2026-06-24 | 其他橡胶轮胎 | YOKOHAMA TWS SINGAPORE PTE. LTD. | 斯里兰卡 | $1.3K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他橡胶轮胎 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $605 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $230 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-04 | 其他橡胶轮胎 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $360 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $161 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $245 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $38 |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $402 |