Transworld Cargo Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và tiếp vận Toàn Cầu
- 邮箱9
1
进口笔数
301
出口笔数
$10.1K
进口金额
$3.36M
出口金额
2025-03-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101289557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFMBJ47 |
| 成立日期 | 2002-09-16 |
| 联系地址 | Số nhà B42-TT19 khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TRANSWORLD CARGO LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842432272393 |
| 传真 | 02432262512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200591 | 竹笋制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 147 | $1.53M |
| 波兰 | 36 | $754.4K |
| 捷克 | 23 | $404.9K |
| 斯洛伐克 | 11 | $171.4K |
| 丹麦 | 34 | $157.7K |
| 越南 | 10 | $115.5K |
| 英属维京群岛 | 4 | $105.6K |
| 法国 | 9 | $30.4K |
| 美国 | 10 | $27.6K |
| 德国 | 18 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Cheng Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 竹笋制品 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialin Industrial Co., Ltd. | 越南 | 92 | $943.1K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Vina Foods Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 31 | $656.9K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Yong Cheng Food Co., Ltd. | 越南 | 44 | $506.6K | 调味甜水、零售清洁粉剂 |
| Beta Green s.r.o. | 斯洛伐克 | 11 | $171.4K | 未煮意面、制备面食 |
| Oisoioi Denmark | 丹麦 | 33 | $157.4K | 非玻塑灯具零件、竹编篮筐 |
| Postila City s.r.o. | 捷克 | 7 | $148.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Velosic System s.r.o. | 捷克 | 6 | $103.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Group Asia Dragon Rises International Trading & Development Co., Ltd. | 越南 | 8 | $78.1K | 未煮意面、麦芽啤酒 |
| Pulse2Pulse, LLC | 美国 | 8 | $26.4K | 非玻塑灯具零件、竹编篮筐 |
| Andaman SARL | 法国 | 8 | $15.5K | 竹编篮筐、动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 竹笋制品 | YONG CHENG FOOD CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-07 | 竹笋制品 | YONG CHENG FOOD CO LTD | 越南 | $8.7K |
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | GROUP ASIA DRAGON RISES INTERNATIONAL TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $19.6K |
| 2026-04-20 | 竹笋制品 | YONG CHENG FOOD CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |
| 2026-04-20 | 竹笋制品 | YONG CHENG FOOD CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 制备面食 | Vina Foods Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $11.4K |
| 2026-04-13 | 芝麻油 | Vina Foods Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 未煮意面 | Vina Foods Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 醋代用品 | Vina Foods Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $600 |
| 2026-04-13 | 未煮意面 | Vina Foods Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Vina Foods Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $8.8K |
| 2026-03-26 | 芝麻油 | YONG CHENG FOOD CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |