Duong Gia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dương Gia
193
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102046317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUUD871 |
| 成立日期 | 2006-10-10 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 343/10 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA |
| 企业英文名称 | DUONG GIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 343/10 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842462533355 |
| 邮箱 | info@duonggia.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $2.44M |
| 阿根廷 | 22 | $407.6K |
| 瑞士 | 22 | $218.5K |
| 德国 | 16 | $26.0K |
| 瑞典 | 2 | $24.6K |
| 泰国 | 2 | $23.7K |
| 意大利 | 13 | $15.1K |
| 加拿大 | 3 | $7.4K |
| 土耳其 | 2 | $5.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinva Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 88 | $2.06M | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Terragene S.A. | 阿根廷 | 17 | $290.3K | 培养基、诊断试剂 |
| Borer Chemie AG | 瑞士 | 19 | $210.6K | 零售清洁粉剂、其他消毒剂 |
| Easyseal Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $141.7K | 包装机械、灌装封口机 |
| Jauney S.A. | 阿根廷 | 5 | $117.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 4 | $48.3K | 洗衣机零件、电力控制板 |
| Xinhua Surgical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Belimed AG | 瑞士 | 6 | $25.4K | 非泡沫橡胶密封件、工业清洁制剂 |
| Steelco S.p.A. | 德国 | 11 | $16.7K | 瓶清洁干燥机、温控处理零件 |
| Batrik Medical Manufacturing Inc. | 加拿大 | 3 | $7.4K | 其他医疗器具、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | STEELCO S.P.A. | 罗马尼亚 | $424 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | STEELCO S.P.A. | 罗马尼亚 | $424 |
| 2026-04-02 | 医用消毒器 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $103.3K |
| 2026-04-02 | 医用消毒器 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $103.3K |
| 2026-04-01 | 医用消毒器 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-01 | 医用消毒器 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-03-26 | 钢铁软管 | BELIMED AG | 意大利 | $182 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | BELIMED AG | 德国 | $4.5K |
| 2026-03-23 | 零售清洁粉剂 | BORER CHEMIE AG | 瑞士 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 零售清洁粉剂 | BORER CHEMIE AG | 瑞士 | $2.3K |