Duong Gia Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 医用消毒器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dương Gia

193
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $429.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $169.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $147.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $429.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $266.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $169.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $147.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $429.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $266.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102046317
企查查编码QVNMUUD871
成立日期2006-10-10
联系地址Số 4, ngách 343/10 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA
企业英文名称DUONG GIA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, ngách 343/10 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842462533355
邮箱info@duonggia.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841920医用消毒器
382290其他诊断试剂
841989温控处理设备
853710电力控制板
340250零售清洁粉剂
842240包装机械
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$2.44M
阿根廷22$407.6K
瑞士22$218.5K
德国16$26.0K
瑞典2$24.6K
泰国2$23.7K
意大利13$15.1K
加拿大3$7.4K
土耳其2$5.1K
罗马尼亚2$1.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinva Medical Instrument Co., Ltd.中国88$2.06M医用消毒器、温控处理零件
Terragene S.A.阿根廷17$290.3K培养基、诊断试剂
Borer Chemie AG瑞士19$210.6K零售清洁粉剂、其他消毒剂
Easyseal Medical Technology Co., Ltd.中国21$141.7K包装机械、灌装封口机
Jauney S.A.阿根廷5$117.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Electrolux Professional AB瑞典4$48.3K洗衣机零件、电力控制板
Xinhua Surgical Instrument Co., Ltd.中国4$44.5K其他医疗器具、医用导管
Belimed AG瑞士6$25.4K非泡沫橡胶密封件、工业清洁制剂
Steelco S.p.A.德国11$16.7K瓶清洁干燥机、温控处理零件
Batrik Medical Manufacturing Inc.加拿大3$7.4K其他医疗器具、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电力控制板STEELCO S.P.A.罗马尼亚$424
2026-04-22电力控制板STEELCO S.P.A.罗马尼亚$424
2026-04-02医用消毒器SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$103.3K
2026-04-02医用消毒器SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$103.3K
2026-04-01医用消毒器SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$29.7K
2026-04-01医用消毒器SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$29.7K
2026-03-26钢铁软管BELIMED AG意大利$182
2026-03-26电力控制板BELIMED AG德国$4.5K
2026-03-23零售清洁粉剂BORER CHEMIE AG瑞士$1.8K
2026-03-23零售清洁粉剂BORER CHEMIE AG瑞士$2.3K

相关企业 · 同类产品

Duong Gia Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →