Ngoc Lam Mechanical Installation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Cơ ĐIệN NGọC LâM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$113.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801314720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3N0C2D |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Hán Lý, Xã Hưng Long, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN NGỌC LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hán Lý, Xã Hồng Châu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $113.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $99.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.0K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| S-MAC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他测量仪器、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 绝缘电线 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $562 |
| 2025-10-23 | 其他玻璃纤维 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-23 | 自动断路器 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-10-23 | 其他玻璃纤维 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-23 | 绝缘电线 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $562 |
| 2025-10-23 | 绝缘电线 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-10-23 | 绝缘电线 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-10-23 | 自动断路器 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-07-23 | 其他塑料制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-23 | 无缝钢管 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |