Tan Tai Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 429 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TấN TàI

0
进口笔数
429
出口笔数
$0
进口金额
$11.35M
出口金额
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $843.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $499.4K · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $843.6K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $596.3K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 322023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $499.4K · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $843.6K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $596.3K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201801306
企查查编码QVNF8QVEEQ
成立日期2017-07-25
联系地址Thôn Ngô Yến (tại Công ty cổ phần thương binh An Hòa), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TẤN TÀI
企业英文名称TAN TAI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Ngô Yến (tại Công ty cổ phần thương binh An Hòa), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84865843989
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国403$10.78M
越南22$488.6K
马来西亚2$68.0K
中国香港1$16.3K
韩国1$205

贸易伙伴

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai QZ Resources Regeneration Technology Co., Ltd.中国89$1.68M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Laizhou Guande Trade Co., Ltd.中国24$1.09M其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Laizhou Yuansu Trade Co., Ltd.中国25$995.0K其他乙烯聚合物
Wenzhou Pingwang Import & Export Co., Ltd.中国38$797.0K其他乙烯聚合物
Laizhou Bowei International Trade Co., Ltd.中国13$628.5K其他乙烯聚合物
Shanghai Huichang Trade Co., Ltd.中国32$625.4K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Shandong Yongtai New Material Technology Co., Ltd.中国18$545.0K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Juxian Huayue Commerce & Trade Co., Ltd.中国16$455.5K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
DANUO (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd.越南19$429.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Kaiwashoji Corp. Oration日本25$427.4K其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物

近期贸易明细

出口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02其他乙烯聚合物RUIAN HAOZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$31.3K
2025-11-28其他乙烯聚合物WENZHOU PINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.3K
2025-11-28其他乙烯聚合物SHANGHAI JIGANG MFG CO LTD中国$41.0K
2025-11-27其他乙烯聚合物QINGDAO LININGYIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$27.4K
2025-11-25其他乙烯聚合物SHANGHAI QZ RESOURCES REGENERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$16.4K
2025-11-25其他乙烯聚合物LINYI MINGHE YUDA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$23.7K
2025-11-25其他乙烯聚合物SHANGHAI QZ RESOURCES REGENERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$16.4K
2025-11-25其他乙烯聚合物SHANGHAI JIGANG MFG CO LTD中国$27.4K
2025-11-22其他乙烯聚合物OKAKENSHOJI CO LTD中国$31.4K
2025-11-21其他乙烯聚合物SHANDONG GOLDENBOND NEW MATERIALS CO LTD中国$26.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Tai Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →