Tan Tai Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 429 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TấN TàI
0
进口笔数
429
出口笔数
$0
进口金额
$11.35M
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201801306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8QVEEQ |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Yến (tại Công ty cổ phần thương binh An Hòa), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TẤN TÀI |
| 企业英文名称 | TAN TAI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngô Yến (tại Công ty cổ phần thương binh An Hòa), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84865843989 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 403 | $10.78M |
| 越南 | 22 | $488.6K |
| 马来西亚 | 2 | $68.0K |
| 中国香港 | 1 | $16.3K |
| 韩国 | 1 | $205 |
贸易伙伴
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai QZ Resources Regeneration Technology Co., Ltd. | 中国 | 89 | $1.68M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Laizhou Guande Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.09M | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Laizhou Yuansu Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $995.0K | 其他乙烯聚合物 |
| Wenzhou Pingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $797.0K | 其他乙烯聚合物 |
| Laizhou Bowei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $628.5K | 其他乙烯聚合物 |
| Shanghai Huichang Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $625.4K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Shandong Yongtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $545.0K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Juxian Huayue Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $455.5K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| DANUO (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd. | 越南 | 19 | $429.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kaiwashoji Corp. Oration | 日本 | 25 | $427.4K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他乙烯聚合物 | RUIAN HAOZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2025-11-28 | 其他乙烯聚合物 | WENZHOU PINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-11-28 | 其他乙烯聚合物 | SHANGHAI JIGANG MFG CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2025-11-27 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO LININGYIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-11-25 | 其他乙烯聚合物 | SHANGHAI QZ RESOURCES REGENERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-11-25 | 其他乙烯聚合物 | LINYI MINGHE YUDA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-11-25 | 其他乙烯聚合物 | SHANGHAI QZ RESOURCES REGENERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-11-25 | 其他乙烯聚合物 | SHANGHAI JIGANG MFG CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-11-22 | 其他乙烯聚合物 | OKAKENSHOJI CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2025-11-21 | 其他乙烯聚合物 | SHANDONG GOLDENBOND NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.8K |