Greenroad Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS CON ĐườNG XANH
- 邮箱649
1
进口笔数
1
出口笔数
$21.3K
进口金额
$7.7K
出口金额
2023-01-12
最近进口
2025-09-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109553066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERDKPY3 |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 4 nhà B, TT trường trung học nông nghiệp, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS CON ĐƯỜNG XANH |
| 企业英文名称 | GREENROAD LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 4 nhà B, TT trường trung học nông nghiệp, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84565658316 |
| 邮箱 | sales1@greenroadlogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 890200 | 渔产品加工船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Jiaye Electric Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 燃气炊具、家用炊具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHV Sefood Exports Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 人造纤维绳、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 家用炊具 | ZHONGSHAN JIAYE ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $21.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他玻璃纤维 | MHV SEFOOD EXPORTS LTD | 越南 | $30 |
| 2025-09-22 | 渔产品加工船 | MHV SEFOOD EXPORTS LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-09-22 | 渔产品加工船 | MHV SEFOOD EXPORTS LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-09-22 | 人造纤维绳 | MHV SEFOOD EXPORTS LTD | 越南 | $260 |