Sungbo Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNGBO ENGINEERING VIETNAM
131
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109287978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTGJG4D |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGBO ENGINEERING VIETNAM |
| 企业英文名称 | SUNGBO ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 397 đường Phạm Văn Đồng, Tổ dân phố Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 129 | $6.04M |
| 中国 | 2 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungbo Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 129 | $6.04M | 不锈钢管配件、减压阀 |
| Sungbo Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.60M | 铜合金管件、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他风扇 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $995 |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2025-11-17 | 不锈钢管件 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2025-11-17 | 垫片套装 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-17 | 垫片套装 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2025-11-17 | 不锈钢管配件 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $39 |
| 2025-11-17 | 减压阀 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | SUNGBO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $235 |