Bag Bao Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAG BảO LONG

15
进口笔数
89
出口笔数
$527.7K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-02进口 $47.5K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $83.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-07进口 $51.0K · 2 笔出口 $36.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 3 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2026-04进口 $175.0K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-02进口 $47.5K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $83.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-07进口 $51.0K · 2 笔出口 $36.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 3 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2026-04进口 $175.0K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2600979246
企查查编码QVNNCTN1A8
成立日期2017-04-04
联系地址Khu Liên Phương, Phường Minh Phương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAG BẢO LONG
企业英文名称BAG BAO LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 98, Tổ 47, Khu Liên Phương, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84913482226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
844315非卷筒凸版机
844530并捻线机
844540纺织络纱机
844839机械零件

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
630533PP/PE编织袋
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$457.2K
中国2$70.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$754.9K
越南43$325.8K
日本9$320.4K
老挝1$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corporation韩国11$282.2KABS共聚物、聚碳酸酯
Lotte Chemical Corp.韩国2$175.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Zhuji Dengte Textile Machinery Co., Ltd.中国1$57.0K并捻线机、纺织络纱机
Wenzhou Qianfeng International Trade Co., Ltd.中国1$13.5K8477机器零件、聚酯短纤

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donaco Co., Ltd.韩国36$754.9K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南43$325.8K木托盘、其他印刷品
Kaikou Sangyo Co., Ltd.日本4$163.6KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Life & Trade Co., Ltd.日本3$107.9K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Touhou Bussan Co., Ltd.日本1$47.2KPP/PE编织袋
Lao Jargo Development Xiengkhouang Co., Ltd.老挝1$12.5K聚乙烯袋
Jvi Co., Ltd.日本1$1.7K其他石制品、人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$58.3K
2026-04-21丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$58.3K
2026-04-07丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$29.2K
2026-04-07丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$29.2K
2024-11-15丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$27.1K
2024-10-16丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$24.9K
2024-09-12丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$24.9K
2024-07-11丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$25.5K
2024-07-11丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$25.5K
2024-03-26丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$24.4K

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$6.1K
2026-04-09人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$6.1K
2026-03-30人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$6.1K
2026-03-20人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$4.6K
2026-03-16人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$4.6K
2026-03-14人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$9.2K
2026-03-09人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$9.2K
2026-02-03人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$9.3K
2025-12-31人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$6.1K
2025-12-29人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$6.1K

相关企业 · 同类产品

Bag Bao Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →