Bag Bao Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAG BảO LONG
15
进口笔数
89
出口笔数
$527.7K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600979246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCTN1A8 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Khu Liên Phương, Phường Minh Phương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAG BẢO LONG |
| 企业英文名称 | BAG BAO LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 98, Tổ 47, Khu Liên Phương, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913482226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 844315 | 非卷筒凸版机 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844839 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $457.2K |
| 中国 | 2 | $70.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $754.9K |
| 越南 | 43 | $325.8K |
| 日本 | 9 | $320.4K |
| 老挝 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 11 | $282.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 2 | $175.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Zhuji Dengte Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.0K | 并捻线机、纺织络纱机 |
| Wenzhou Qianfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 8477机器零件、聚酯短纤 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaco Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $754.9K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 43 | $325.8K | 木托盘、其他印刷品 |
| Kaikou Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $163.6K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Life & Trade Co., Ltd. | 日本 | 3 | $107.9K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Touhou Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $47.2K | PP/PE编织袋 |
| Lao Jargo Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $12.5K | 聚乙烯袋 |
| Jvi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 其他石制品、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $58.3K |
| 2026-04-21 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $58.3K |
| 2026-04-07 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $29.2K |
| 2026-04-07 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $29.2K |
| 2024-11-15 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $27.1K |
| 2024-10-16 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $24.9K |
| 2024-09-12 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $24.9K |
| 2024-07-11 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $25.5K |
| 2024-07-11 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $25.5K |
| 2024-03-26 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $24.4K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-09 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-30 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-20 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-16 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-14 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-03-09 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-02-03 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-12-31 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-29 | 人造纺织袋 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $6.1K |