Ngan Thong Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGàN THôNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313635086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6UMBU2 |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | 481 Điện Biên Phủ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGÀN THÔNG |
| 企业英文名称 | NGAN THONG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 353/3 Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 985516589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 252800 | 天然硼酸盐及硼酸 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 293979 | 其他植物碱 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 7 | $19.4K |
| 波兰 | 1 | $800 |
| 比利时 | 3 | $639 |
| 美国 | 2 | $484 |
| 中国 | 6 | $456 |
| 墨西哥 | 3 | $140 |
| 荷兰 | 2 | $39 |
| 阿根廷 | 1 | $18 |
| 爱尔兰 | 1 | $12 |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timab Iberica S.L.U. | 西班牙 | 1 | $19.3K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Biowet Drwalew Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $800 | 抗生素药品、维生素药品 |
| Nusciences Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $620 | 猫狗饲料 |
| Phibro Animal Health Corp. | 美国 | 2 | $484 | 猫狗饲料、其他润滑剂 |
| Lucta S.A. | 中国 | 1 | $338 | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Desert King International LLC | 墨西哥 | 3 | $140 | 其他植物提取物、植物粘液剂 |
| Olus Plus B.V. | 荷兰 | 2 | $39 | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Lucta S.A. | 西班牙 | 3 | $32 | 食品香料、其他食品制剂 |
| 96f7259edb5cce5bb70e54bfd1384e61 | 3 | $13 | ||
| Bo Han Electronic Business Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE BELGIUM | 比利时 | $6 |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE BELGIUM | 比利时 | $6 |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | Igusol Advance S.A. | 西班牙 | $2 |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | Igusol Advance S.A. | 西班牙 | $8 |
| 2026-02-27 | 其他植物碱 | Biowet Drwalew Sp. z o.o. | 波兰 | $800 |
| 2025-11-10 | 猫狗饲料 | Igusol Advance S.A. | 西班牙 | $2 |
| 2025-09-04 | 猫狗饲料 | OLUS PLUS BV | 荷兰 | $12 |
| 2025-08-27 | 猫狗饲料 | LUCTA SA | 西班牙 | $5 |
| 2025-08-26 | 猫狗饲料 | LUCTA SA | 西班牙 | $1 |
| 2025-07-15 | 猫狗饲料 | OLUS PLUS BV | 荷兰 | $3 |