Huapai Vietnam Optical Electronics Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUANG ĐIệN Tử HUAPAI VIệT NAM
62
进口笔数
8
出口笔数
$4.77M
进口金额
$406.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-01-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXUAR70 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà Việt Long, số 30 đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUANG ĐIỆN TỬ HUAPAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONGDA VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà Việt Long, số 30 đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84972781766 |
| 邮箱 | junghonglee7131@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $4.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $406.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Huapai Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $4.38M | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国香港 | 5 | $364.2K | 未装配光学元件、通信设备零件 |
| ACE Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 印刷电路、钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elentec India Private Ltd. | 印度 | 8 | $406.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $147 |
| 2026-07-30 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $147 |
| 2026-07-30 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $29.0K |
| 2026-07-30 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $147 |
| 2026-07-20 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $7.6K |
| 2026-07-20 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $7.6K |
| 2026-07-20 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $7.6K |
| 2026-07-20 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $43.5K |
| 2026-07-13 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $29.0K |
| 2026-07-13 | 未装配光学元件 | HONG KONG HUAPAI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $24.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-04 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $48.2K |
| 2025-12-14 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $48.2K |
| 2025-12-09 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $32.1K |
| 2025-11-21 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $34.6K |
| 2025-09-20 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $74.4K |
| 2025-09-12 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $74.4K |
| 2025-09-03 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $55.8K |
| 2025-07-25 | 通信设备零件 | Elentec India Private Ltd. | 印度 | $38.4K |