Tran Danh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trân Danh
71
进口笔数
0
出口笔数
$6.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304366197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU582YV |
| 成立日期 | 2006-05-10 |
| 联系地址 | 16 Đường 44, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÂN DANH |
| 企业英文名称 | TRAN DANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường 44, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917542627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 42 | $4.48M |
| 意大利 | 18 | $1.33M |
| 泰国 | 3 | $563.1K |
| 美国 | 3 | $44.1K |
| 印度 | 4 | $24.3K |
| 日本 | 1 | $12.4K |
| 中国 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lider Petfood Yem Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 36 | $4.42M | 猫狗粮、粘土及膨润土 |
| Monge & C. S.p.A. | 意大利 | 17 | $1.33M | 猫狗粮、塑料容器 |
| Thai Inaba Foods Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $563.1K | 猫狗粮、卫生用品 |
| Boxiecat LLC | 美国 | 3 | $44.1K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Unye Mining Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 3 | $33.9K | 粘土及膨润土 |
| Lider Bentonit Madencilik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $27.9K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Cat Litter Indian Private Ltd. | 印度 | 4 | $24.3K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| Earth Pet Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.4K | 木颗粒、其他植物产品 |
| V.B.B. S.r.l. | 意大利 | 1 | $59 | 猫狗粮 |
| Earth Pet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26 | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | LIDER PETFOOD YEM SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | MONGE & C.S.P.A | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | LIDER PETFOOD YEM SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | LIDER PETFOOD YEM SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | MONGE & C.S.P.A | 意大利 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | LIDER PETFOOD YEM SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | LIDER PETFOOD YEM SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $34.7K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | LIDER PETFOOD YEM SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | LIDER PETFOOD YEM SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | LIDER PETFOOD YEM SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $1.7K |