BSH Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BSH TECH VINA
0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$741.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301233481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR413YX |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 419, Đường Nguyễn Khuyến, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSH TECH VINA |
| 企业英文名称 | BSH TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 419, đường Nguyễn Khuyến, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84964449656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $696.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $664.9K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $65.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| HAN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.6K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $545 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-06 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-03-06 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-04 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $7.5K |
| 2026-02-05 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-05 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-02-02 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $12.6K |
| 2026-01-20 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-20 | 可互换工具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |