DIEU AN PHAT FIRE FIGHTING LTD CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG CHáY CHữA CHáY DIệU AN PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500503277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF9PWBS |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | Số 21 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY DIỆU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | DIEU AN PHAT FIRE FIGHTING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84962673620 |
| 邮箱 | dieuanphat.firefighting@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANBO ENC CO LTD | 越南 | 3 | $3.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 灭火器 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $994 |
| 2024-10-02 | 灭火器 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $994 |
| 2023-10-26 | 灭火器 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |