Tam Duc Hanh Commercial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tâm Đức Hạnh
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307863158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTCP9Y5 |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | 243 Lê Đình Cẩn, Khu phố 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂM ĐỨC HẠNH |
| 企业英文名称 | TAM DUC HANH COMMERCIAL PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243 Lê Đình Cẩn, Khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842837505028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 284170 | 钼酸盐 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 310290 | 其他氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Lomon Phosphorus Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $286.6K | 磷酸一铵肥料、磷钾肥料 |
| Shifang Bogechem Co., Ltd. | 中国 | 5 | $178.7K | 磷钾肥料、磷酸一铵肥料 |
| Beluckey & Wengfu Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.7K | 三聚磷酸钠、磷酸钾 |
| Baicao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.9K | 零售除草剂、片状肥料≤10公斤 |
| Jiangsu Mallanky Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.5K | 零售除草剂、其他肥料 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Tianfeng Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.2K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| NAKIM Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $59.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Edge Agrotech Pty Ltd | 中国 | 2 | $54.9K | 其他氮肥、磷酸一铵肥料 |
| Green Phosphates Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 其他多磷酸盐、磷酸一铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钼酸盐 | Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 含氧杂环化合物 | Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 含氧杂环化合物 | Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 钼酸盐 | Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-11 | 磷钾肥料 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-02-24 | 磷钾肥料 | SHIFANG BOGECHEM CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-12-20 | 磷钾肥料 | Sichuan Lomon Phosphorus Chemistry Co., Ltd. | 中国 | $32.9K |
| 2025-12-15 | 磷钾肥料 | SHIFANG BOGECHEM CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2025-09-18 | 磷钾肥料 | TIANFENG CHEMICAL GROUP CO., LTD | 中国 | $33.4K |
| 2025-08-29 | 磷酸一铵肥料 | GREEN PHOSPHATES CO LTD | 中国 | $52.0K |