Sun Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN LIFE
- 邮箱22,981
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110159593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK9D43G |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Nhà 9, Ngõ 227/28 Đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN LIFE |
| 企业英文名称 | SUN LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa Plaschem, Số 562 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986160622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 293979 | 其他植物碱 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 251200 | 硅质土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $840.5K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $453.0K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $74.3K | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $54.6K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.1K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| d82af81b132159b84696c15b72b7b8c4 | 1 | $6.0K |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 活性矿产品 | ZHAOYUANSHI MIDI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 活性矿产品 | ZHAOYUANSHI MIDI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 活性矿产品 | ZHAOYUANSHI MIDI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 活性矿产品 | ZHAOYUANSHI MIDI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $488 |
| 2026-04-02 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2026-04-02 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2026-04-02 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $488 |