INEX INTERIOR – EXTERIOR DESIGN CONSTRUCTION MFG JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế XâY DựNG NộI - NGOạI THấT INEX
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$16.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315133405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKCHEM5 |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | 366/6 Phạm Hữu Lầu, Ấp 4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT KẾ THI CÔNG XÂY DỰNG NỘI � NGOẠI THẤT INEX |
| 企业英文名称 | INEX INTERIOR – EXTERIOR DESIGN CONSTRUCTION MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84938424188 |
| 邮箱 | info@idnf.com.vn |
| 官网 | www.idnf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K GRIT CO., LTD | 日本 | 1 | $16.5K | 塑料涂布纸板、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $349 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $391 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $527 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $256 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $540 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $463 |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | K GRIT CO., LTD | 日本 | $240 |