Ha An Industry Agriculture Machine Business & Manufacture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH chế tạo và kinh doanh máy công nông nghiệp Hà An

15
进口笔数
11
出口笔数
$148.7K
进口金额
$152.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $906 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-10进口 $593 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $906 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-10进口 $593 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104081934
企查查编码QVNSPUSR6Q
成立日期2009-07-30
联系地址Số nhà 17, ngõ 89 ngách 19, Tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO VÀ KINH DOANH MÁY CÔNG NÔNG NGHIỆP HÀ AN
企业英文名称HA AN INDUSTRY AGRYCULTURE MACHINE BUSINESS AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 17, ngõ 89 ngách 19, Tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02436475666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
850152750W-75kW交流电机
731511滚子链
731815钢铁螺钉螺栓
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
691410其他瓷制品
741533铜螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
842833皮带输送机
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$147.7K
日本2$716
新加坡1$247

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$115.7K
越南9$36.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国3$90.8K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国3$24.4K机械零件、其他橡胶带
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡4$17.8K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
ADPEC Ltd.中国1$9.5K其他瓷制品、铝板/片
Wuxi Kefeng Automation Co., Ltd.中国1$4.9K衡器零件、其他自动控制仪
Adpec Ltd日本2$716加强橡胶带、其他塑料制品
Shenzhen Shielden Technology Co., Ltd.1$593衡器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adpec Ltd日本2$115.7K皮带输送机
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南9$36.7K瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$74
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$2.2K
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$74
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$525
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$415
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$101
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$554
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$293
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$293

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26其他铝制品EIDAI VIETNAM CO LTD越南$449
2025-11-26传动轴及曲柄EIDAI VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-11-26其他铝制品EIDAI VIETNAM CO LTD越南$219
2025-11-25传动轴及曲柄EIDAI VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-11-25其他铝制品EIDAI VIETNAM CO LTD越南$219
2025-11-25其他铝制品EIDAI VIETNAM CO LTD越南$449
2025-09-22其他功能机器EIDAI VIETNAM CO LTD越南$14.1K
2025-09-19其他功能机器EIDAI VIETNAM CO LTD越南$14.1K
2025-04-02皮带输送机ADPEC LTD日本$3.2K
2025-04-02皮带输送机ADPEC LTD日本$4.3K

相关企业 · 同类产品

Ha An Industry Agriculture Machine Business & Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →