Ha An Industry Agriculture Machine Business & Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH chế tạo và kinh doanh máy công nông nghiệp Hà An
15
进口笔数
11
出口笔数
$148.7K
进口金额
$152.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104081934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPUSR6Q |
| 成立日期 | 2009-07-30 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngõ 89 ngách 19, Tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO VÀ KINH DOANH MÁY CÔNG NÔNG NGHIỆP HÀ AN |
| 企业英文名称 | HA AN INDUSTRY AGRYCULTURE MACHINE BUSINESS AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngõ 89 ngách 19, Tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02436475666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $147.7K |
| 日本 | 2 | $716 |
| 新加坡 | 1 | $247 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $115.7K |
| 越南 | 9 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.8K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 机械零件、其他橡胶带 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $17.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| ADPEC Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他瓷制品、铝板/片 |
| Wuxi Kefeng Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 衡器零件、其他自动控制仪 |
| Adpec Ltd | 日本 | 2 | $716 | 加强橡胶带、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shielden Technology Co., Ltd. | 1 | $593 | 衡器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adpec Ltd | 日本 | 2 | $115.7K | 皮带输送机 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $36.7K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $415 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $554 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $293 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他铝制品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2025-11-26 | 传动轴及曲柄 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-26 | 其他铝制品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $219 |
| 2025-11-25 | 传动轴及曲柄 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-25 | 其他铝制品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $219 |
| 2025-11-25 | 其他铝制品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2025-09-22 | 其他功能机器 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-09-19 | 其他功能机器 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-04-02 | 皮带输送机 | ADPEC LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-04-02 | 皮带输送机 | ADPEC LTD | 日本 | $4.3K |