My Long Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mỹ Long
26
进口笔数
0
出口笔数
$309.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107106136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV3DERR |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 15 phố Trần Nhật Duật, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỸ LONG |
| 企业英文名称 | MY LONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 15 phố Trần Nhật Duật, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462541581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 151010 | 粗橄榄果渣油 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $217.4K |
| 法国 | 6 | $86.0K |
| 巴拿马 | 2 | $5.6K |
| 新加坡 | 1 | $9 |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katyani Exports | 印度 | 13 | $156.2K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Olvea Vegetable Oils | 法国 | 6 | $86.0K | 其他植物油、蓖麻油 |
| Silverline Chemicals | 印度 | 3 | $61.1K | 环状醇类、其他精油 |
| Olvea Vegetable Oils | 巴拿马 | 2 | $5.6K | 其他植物油 |
| AromaaZ International Private Ltd. | 印度 | 1 | $25 | 其他精油、其他植物油 |
| Scents & Blends Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| CV Ratu Aroma | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 其他精油、精油及浓缩物 |
| SIVAROMA NATURALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $0 | 其他精油、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 柠檬精油 | Katyani Exports | 印度 | $700 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $79 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $413 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $650 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $750 |
| 2026-04-24 | 其他植物油 | Katyani Exports | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $600 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $400 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.0K |