Lighting Electrical Construction Production Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 交通控制设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG ĐIệN CHIếU SáNG
22
进口笔数
1
出口笔数
$521.4K
进口金额
$22.5K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-03-10
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313059241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3NP3CU |
| 成立日期 | 2014-12-19 |
| 联系地址 | 495/2/25 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 495/2/25 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02838686738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $343.8K |
| 韩国 | 5 | $177.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangent Corp. Inc. | 韩国 | 5 | $177.5K | 自动断路器 |
| Danyang Bright Moon Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.0K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Sinowatcher Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.7K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Shenzhen Melton Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | LED灯具及发光标志、其他钢铁结构体 |
| Zhongshan Adair Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Wuxi Anbang Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 交通控制零件、LED发光二极管 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Hongyuan Lighting Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $588 | LED照明装置、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANGENT CORP INC | 韩国 | 1 | $22.5K | 自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 自动断路器 | TANGENT CORP ORATION INC | 韩国 | $25.2K |
| 2025-12-31 | 自动断路器 | TANGENT CORP ORATION INC | 韩国 | $8.4K |
| 2025-12-24 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-12-24 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-24 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-02 | 自动断路器 | TANGENT CORP ORATION INC | 韩国 | $16.8K |
| 2025-11-29 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-29 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-29 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-11-29 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 自动断路器 | TANGENT CORP INC | 韩国 | $22.5K |