Viet Nam Viet Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM VIệT HưNG
99
进口笔数
0
出口笔数
$4.35M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-06
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703089046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0YSBR2 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số C179, Đường D33, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET NAM VIET HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C179, Đường D33, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743990200 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440391 | 橡木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 48 | $2.62M |
| 美国 | 32 | $951.2K |
| 新西兰 | 5 | $261.6K |
| 法国 | 2 | $181.4K |
| 波黑 | 5 | $119.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $101.2K |
| 克罗地亚 | 3 | $97.6K |
| 瑞典 | 1 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 47 | $2.55M | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 美国 | 11 | $332.0K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $276.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| PAN PAC FOREST PRODUCTS LIMITED | 新西兰 | 5 | $261.6K | 6mm以上松木、混合制浆木浆 |
| H.Y. International Corporation | 美国 | 8 | $210.3K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| SUPER LUMBER LIMITED | 美国 | 4 | $174.3K | 6mm以上松木、松木原木 |
| Nordic Wood Group d.o.o. | 克罗地亚 | 5 | $121.8K | 橡木原木、6毫米以上白蜡木 |
| Elfwoods International Llc | 美国 | 3 | $84.6K | 其他粗加工木材 |
| Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | 5 | $63.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $56.6K | 松木原木 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 松木原木 | ANZ ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $44.6K |
| 2023-11-15 | 松木厚板 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $19.2K |
| 2023-11-13 | 6mm以上松木 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $9.5K |
| 2023-11-09 | 6mm以上松木 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $41.0K |
| 2023-11-03 | 其他粗加工木材 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 美国 | $70.9K |
| 2023-11-03 | 松木厚板 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $229.1K |
| 2023-11-03 | 松木厚板 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $71.3K |
| 2023-10-18 | 松木厚板 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $62.3K |
| 2023-09-30 | 松木厚板 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $9.0K |
| 2023-09-25 | 松木厚板 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $56.0K |