Thieu Thi Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 葵花籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIệU THị
29
进口笔数
0
出口笔数
$535.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315990921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA57A0NX |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | 683/2 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIỆU THỊ |
| 企业英文名称 | THIEU THI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 683/2 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936836818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120600 | 葵花籽 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120770 | 瓜子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $535.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayannaoer Longxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $535.4K | 葵花籽、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 葵花籽 | BAYANNAOER LONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-10-16 | 其他食用蔬菜 | BAYANNAOER LONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-08-20 | 葵花籽 | Bayannaoer Longxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2025-07-21 | 瓜子 | BAYANNAOER LONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-07-11 | 其他食用蔬菜 | Bayannaoer Longxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2025-04-09 | 葵花籽 | BAYANNAOER LONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-01-06 | 其他食用蔬菜 | BAYANNAOER LONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-01-06 | 葵花籽 | BAYANNAOER LONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-12-30 | 葵花籽 | BAYANNAOER LONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-30 | 其他食用蔬菜 | BAYANNAOER LONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $29.7K |