ANH DUNG PLASTIC PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Nhựa Anh Dũng
25
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301138869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6D1H8G |
| 成立日期 | 1992-08-31 |
| 联系地址 | 3 Hồ Học Lãm, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA ANH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3 Hồ Học Lãm, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842838753137 |
| 传真 | 9801306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 244亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $2.30M |
| 日本 | 10 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHORI CO LTD | 孟加拉国 | 25 | $4.28M | 塑料纽扣、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他异氰酸酯 | CHORI CO LTD | 日本 | $219.6K |
| 2025-01-23 | 其他聚醚 | CHORI CO LTD | 韩国 | $60.0K |
| 2025-01-23 | 其他聚醚 | CHORI CO LTD | 韩国 | $93.5K |
| 2025-01-06 | 其他异氰酸酯 | CHORI CO LTD | 日本 | $178.0K |
| 2024-12-16 | 其他聚醚 | CHORI CO LTD | 韩国 | $140.2K |
| 2024-12-16 | 其他聚醚 | CHORI CO LTD | 韩国 | $31.3K |
| 2024-12-11 | 其他聚醚 | CHORI CO LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2024-09-16 | 其他异氰酸酯 | CHORI CO LTD | 日本 | $178.0K |
| 2024-08-30 | 其他聚醚 | CHORI CO LTD | 韩国 | $30.5K |
| 2024-08-30 | 其他聚醚 | CHORI CO LTD | 韩国 | $168.4K |