HAI LY INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HảI Lý
7
进口笔数
0
出口笔数
$75.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107436462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQFGYR5 |
| 成立日期 | 2016-05-17 |
| 联系地址 | Cụm 3, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HẢI LÝ |
| 企业英文名称 | HAI LY INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 2, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0421200888 |
| 邮箱 | tohaily79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $75.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 6 | $56.1K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| ZHONGSHAN SILK IMP & EXP GROUP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | 1 | $19.5K | 家用炊具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $979 |
| 2024-08-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-08-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $753 |
| 2024-08-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $260 |
| 2024-08-29 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $255 |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $216 |