Minh Phuc Khang Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI MINH PHúC KHANG
48
进口笔数
0
出口笔数
$512.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109030972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXTJ64W |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Số 207 đường 84, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | MINH PHUC KHANG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48, đường 84, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0917667428 |
| 邮箱 | minhphuctea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 030819 | 加工海参 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 46 | $493.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $19.1K |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 44 | $436.8K | 其他油类添加剂、贱金属挂锁 |
| YU CHEN CHEMICAL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $56.6K | 油漆溶剂 |
| PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | 1 | $19.1K | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 |
| Shandong Bluesun Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他油类添加剂 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-01-31 | 其他油类添加剂 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-01-31 | 其他油类添加剂 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-01-31 | 其他油类添加剂 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2025-09-11 | 其他油类添加剂 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2025-03-07 | 加工海参 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $19.1K |
| 2024-11-29 | 其他油类添加剂 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-11-18 | 其他油类添加剂 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2024-10-23 | 其他油类添加剂 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2024-10-18 | 其他油类添加剂 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |