Global Textile Sourcing Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Global Textile Sourcing Việt Nam

71
进口笔数
16
出口笔数
$63.9K
进口金额
$23.7K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2023-10进口 $2.2K · 3 笔出口 $322 · 1 笔2023-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $374 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $903 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $858 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $472 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $833 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $540 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $824 · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $1.2K · 3 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $478 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $781 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2023-10进口 $2.2K · 3 笔出口 $322 · 1 笔2023-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $374 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $903 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $858 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $472 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $833 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $540 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $824 · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $1.2K · 3 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $478 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $781 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312664197
企查查编码QVNK3K1M19
成立日期2014-02-27
联系地址F3, đường 3A, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL TEXTILE SOURCING VIỆT NAM
企业英文名称GLOBAL TEXTILE SOURCING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F3, đường 3A, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Ðối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NÐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NÐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng – CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842866600590
邮箱info@global-ts.eu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
600632染色合成针织布
610990非棉针织背心
392329非乙烯塑料袋
580190其他簇绒织物
620190其他纺织大衣
620333男式合成纤维夹克
620590其他纺织衬衫
482110印刷标签
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
610439其他纺织夹克
610990非棉针织背心
610290其他女式针织外套
620130男式棉大衣
620140男式化纤大衣
620333男式合成纤维夹克
610343男式合成纤维裤
610469女式纺织裤
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$43.1K
土耳其25$8.2K
中国14$5.5K
意大利6$2.6K
孟加拉国8$1.7K
中国台湾3$1.2K
日本1$450
柬埔寨1$448
葡萄牙1$280
巴基斯坦1$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$19.5K
德国1$2.1K
英国3$1.5K
中国香港1$329
加拿大1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cottex LLP Istanbul Contact Office土耳其8$4.5K男式合成纤维夹克、其他纺织夹克
LEE YAW TEXTILE CO LTD中国台湾3$1.4K弹性针织布、染色合成针织布
Hefei Tristate Garment Manufacturing Co., Ltd.中国2$1.2K男式合成纤维夹克、女式夹克
Buildex Knit Composite Ltd.孟加拉国2$894棉针织T恤及背心、女棉裤
Reiss越南2$775棉针织T恤及背心、其他服装配件
TSC Giyim San. ve Tic. A.S.土耳其2$607其他服装配件、棉质衬衫
Limonta S.p.A.意大利2$462染色尼龙织物、其他化纤织物
Apparel Kingdom Co., Ltd.孟加拉国2$441男式合成纤维裤、其他纺织长裤
Karbel Konfeksiyon土耳其3$387其他服装配件、棉平纹布
M.I.M. Fashion Wear Ltd.孟加拉国2$314棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peter Millar, LLC美国3$14.4K非棉针织背心、化纤针织服装
Peter Millar, LLC美国5$4.2K运动皮手套、非棉针织背心
Barth+Co Kontraktlogistik GmbH & Co. KG德国1$2.1K非针织手套、男式化纤大衣
Peter Millar UK Ltd.英国3$1.5K非棉针织背心、化纤针织服装
Kjus North America Inc.美国1$658化纤针织服装、女式针织外套
U FREIGHT LOGISTICS (HK) LTD中国香港1$329男式化纤裤、其他纺织夹克
JOHNNIE O美国1$223其他男式针织外套、棉针织T恤及背心
Bubba Tubs & Pools加拿大1$150其他纺织盥洗制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24化纤男衬衫DAVID DONAHUE INC美国$100
2026-02-23男式化纤裤REISS越南$134
2026-02-23男式化纤大衣REISS越南$469
2026-02-02染色尼龙织物LIMONTA SPA意大利$178
2026-01-25非乙烯塑料袋TSC GIYIM SAN VE TIC A S土耳其$478
2025-12-24塑料衣着附件TSC GIYIM SAN VE TIC A S土耳其$12
2025-12-24其他纸制品TSC GIYIM SAN VE TIC A S土耳其$0
2025-12-24塑料衣着附件TSC GIYIM SAN VE TIC A S土耳其$1
2025-12-04化纤女式大衣COTTEX LLP ISTANBUL IRTIBAT BUROSU土耳其$1.2K
2025-11-27其他纺织夹克COTTEX LLP ISTANBUL IRTIBAT BUROSU土耳其$76

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29男式合成纤维夹克Peter Millar, LLC美国$468
2026-04-29男式合成纤维夹克Peter Millar, LLC美国$156
2026-04-29男式合成纤维夹克Peter Millar, LLC美国$156
2026-04-24男式化纤大衣Peter Millar, LLC美国$294
2026-04-24男式合成纤维裤Peter Millar, LLC美国$404
2025-12-22棉针织T恤及背心JOHNNIE O RALEIGH OFFICE美国$1
2025-12-22化纤针织服装JOHNNIE O RALEIGH OFFICE美国$222
2025-12-03男式化纤大衣PETER MILLAR LLC美国$489
2025-12-03男式合成纤维夹克PETER MILLAR LLC美国$351
2025-12-03男式化纤裤PETER MILLAR LLC美国$572

相关企业 · 同类产品

Global Textile Sourcing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →