Global Textile Sourcing Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Global Textile Sourcing Việt Nam
71
进口笔数
16
出口笔数
$63.9K
进口金额
$23.7K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312664197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3K1M19 |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | F3, đường 3A, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL TEXTILE SOURCING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBAL TEXTILE SOURCING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F3, đường 3A, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Ðối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NÐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NÐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng – CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842866600590 |
| 邮箱 | info@global-ts.eu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $43.1K |
| 土耳其 | 25 | $8.2K |
| 中国 | 14 | $5.5K |
| 意大利 | 6 | $2.6K |
| 孟加拉国 | 8 | $1.7K |
| 中国台湾 | 3 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $450 |
| 柬埔寨 | 1 | $448 |
| 葡萄牙 | 1 | $280 |
| 巴基斯坦 | 1 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $19.5K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 英国 | 3 | $1.5K |
| 中国香港 | 1 | $329 |
| 加拿大 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cottex LLP Istanbul Contact Office | 土耳其 | 8 | $4.5K | 男式合成纤维夹克、其他纺织夹克 |
| LEE YAW TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Hefei Tristate Garment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 男式合成纤维夹克、女式夹克 |
| Buildex Knit Composite Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $894 | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| Reiss | 越南 | 2 | $775 | 棉针织T恤及背心、其他服装配件 |
| TSC Giyim San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $607 | 其他服装配件、棉质衬衫 |
| Limonta S.p.A. | 意大利 | 2 | $462 | 染色尼龙织物、其他化纤织物 |
| Apparel Kingdom Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $441 | 男式合成纤维裤、其他纺织长裤 |
| Karbel Konfeksiyon | 土耳其 | 3 | $387 | 其他服装配件、棉平纹布 |
| M.I.M. Fashion Wear Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $314 | 棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peter Millar, LLC | 美国 | 3 | $14.4K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Peter Millar, LLC | 美国 | 5 | $4.2K | 运动皮手套、非棉针织背心 |
| Barth+Co Kontraktlogistik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.1K | 非针织手套、男式化纤大衣 |
| Peter Millar UK Ltd. | 英国 | 3 | $1.5K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Kjus North America Inc. | 美国 | 1 | $658 | 化纤针织服装、女式针织外套 |
| U FREIGHT LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $329 | 男式化纤裤、其他纺织夹克 |
| JOHNNIE O | 美国 | 1 | $223 | 其他男式针织外套、棉针织T恤及背心 |
| Bubba Tubs & Pools | 加拿大 | 1 | $150 | 其他纺织盥洗制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 化纤男衬衫 | DAVID DONAHUE INC | 美国 | $100 |
| 2026-02-23 | 男式化纤裤 | REISS | 越南 | $134 |
| 2026-02-23 | 男式化纤大衣 | REISS | 越南 | $469 |
| 2026-02-02 | 染色尼龙织物 | LIMONTA SPA | 意大利 | $178 |
| 2026-01-25 | 非乙烯塑料袋 | TSC GIYIM SAN VE TIC A S | 土耳其 | $478 |
| 2025-12-24 | 塑料衣着附件 | TSC GIYIM SAN VE TIC A S | 土耳其 | $12 |
| 2025-12-24 | 其他纸制品 | TSC GIYIM SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-12-24 | 塑料衣着附件 | TSC GIYIM SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1 |
| 2025-12-04 | 化纤女式大衣 | COTTEX LLP ISTANBUL IRTIBAT BUROSU | 土耳其 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 其他纺织夹克 | COTTEX LLP ISTANBUL IRTIBAT BUROSU | 土耳其 | $76 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 男式合成纤维夹克 | Peter Millar, LLC | 美国 | $468 |
| 2026-04-29 | 男式合成纤维夹克 | Peter Millar, LLC | 美国 | $156 |
| 2026-04-29 | 男式合成纤维夹克 | Peter Millar, LLC | 美国 | $156 |
| 2026-04-24 | 男式化纤大衣 | Peter Millar, LLC | 美国 | $294 |
| 2026-04-24 | 男式合成纤维裤 | Peter Millar, LLC | 美国 | $404 |
| 2025-12-22 | 棉针织T恤及背心 | JOHNNIE O RALEIGH OFFICE | 美国 | $1 |
| 2025-12-22 | 化纤针织服装 | JOHNNIE O RALEIGH OFFICE | 美国 | $222 |
| 2025-12-03 | 男式化纤大衣 | PETER MILLAR LLC | 美国 | $489 |
| 2025-12-03 | 男式合成纤维夹克 | PETER MILLAR LLC | 美国 | $351 |
| 2025-12-03 | 男式化纤裤 | PETER MILLAR LLC | 美国 | $572 |