Gia Ho Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Gia Hồ
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$713.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308302099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VMBV3W |
| 成立日期 | 2009-04-27 |
| 联系地址 | 79/3 Đường 12 Khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIA HỒ |
| 企业英文名称 | GIA HO TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/3 Đường 12 Khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 54031080 |
| 邮箱 | info@giaho.com.vn |
| 官网 | www.giaho.com.vn |
| 传真 | 54031387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 071232 | 干木耳 |
| 170490 | 糖果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $200.0K |
| 英国 | 17 | $183.0K |
| 美国 | 10 | $171.0K |
| 德国 | 7 | $93.9K |
| 菲律宾 | 3 | $46.2K |
| 波兰 | 3 | $14.8K |
| 巴林 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon E Business Ltd. | 英国 | 16 | $183.0K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Asia Viet Duc Import and Export | 越南 | 5 | $156.5K | 燃烧类香料、干木耳 |
| Asia Viet Duc Import And Export | 德国 | 7 | $93.9K | 印刷日历、油漆刷及滚筒 |
| Heirloom Coffee LLC | 美国 | 6 | $92.1K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| SC Exports | 美国 | 4 | $78.9K | 烘焙咖啡、其他食品制剂 |
| Royal Duty Free Shops Inc. | 菲律宾 | 2 | $45.6K | 其他纺织衬衫、其他护肤品 |
| Asia Viet Duc Im-und Export | 越南 | 1 | $31.5K | 其他谷物粉、植物增稠剂 |
| Wake Park Szczecin | 波兰 | 3 | $14.8K | 烘焙咖啡、其他果仁制品 |
| Dragon E Business Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Sonder Coffee | 巴林 | 1 | $4.8K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 咖啡提取物 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $202 |
| 2026-03-04 | 烘焙咖啡 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 烘焙咖啡 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $342 |
| 2026-03-04 | 烘焙咖啡 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $654 |
| 2026-03-04 | 咖啡提取物 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $114 |
| 2026-03-04 | 烘焙咖啡 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $214 |
| 2026-03-04 | 咖啡提取物 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $64 |
| 2026-03-04 | 烘焙咖啡 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $560 |
| 2026-03-04 | 烘焙咖啡 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 烘焙咖啡 | DRAGON E BUSINESS LTD | 英国 | $678 |