THANH NGAN STEEL CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP THạNH NGâN
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$17.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001159791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SNK1W5 |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | 595 Phạm Văn Đồng, Khối 4, Thị Trấn Núi Thành, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP THẠNH NGÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 595 Phạm Văn Đồng, Khối phố 4, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84982570709 |
| 邮箱 | thanhngansatthep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $17.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | 20 | $17.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2025-12-08 | 镀锌合金钢板 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $197 |
| 2025-12-08 | 热轧不锈钢卷 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $707 |
| 2025-12-08 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $64 |
| 2025-12-08 | 热轧不锈钢板 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2025-09-17 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2025-09-17 | 热轧不锈钢板 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2025-09-17 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $357 |
| 2025-09-17 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $164 |
| 2025-09-17 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $29 |