Hung Vi Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HùNG Vĩ
32
进口笔数
0
出口笔数
$869.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107821150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0J7RKA |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 49/5, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÙNG VĨ |
| 企业英文名称 | HUNG VI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 49/5, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84969991166 |
| 邮箱 | hungnv.ax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 901290 | 非光学显微镜零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $727.3K |
| 印度 | 4 | $120.4K |
| 韩国 | 3 | $18.6K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vascular Innovations Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $583.3K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Axio BioSolutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $120.4K | 医用粘性敷料、外科缝合粘合材料 |
| SMT Ireland Ltd. | 爱尔兰 | 4 | $112.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| SMT Ireland Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $24.0K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Rmedica Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.8K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Smt Ireland Ltd | 泰国 | 1 | $8.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Rmedica Co., Ltd. | 阿富汗 | 2 | $7.8K | 其他医疗器具 |
| Changsha Yingtai Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他离心机、离心机零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 残疾辅助器具 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $4 |
| 2026-04-21 | 残疾辅助器具 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $4 |
| 2026-04-21 | 残疾辅助器具 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-04-21 | 残疾辅助器具 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $4 |
| 2026-04-21 | 残疾辅助器具 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 残疾辅助器具 | SMT IRELAND LTD | 泰国 | $8.0K |