Khang Ngoc Environment Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Môi Trường Khang Ngọc
71
进口笔数
2
出口笔数
$1.68M
进口金额
$408
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309166459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP6KS8M |
| 成立日期 | 2009-07-04 |
| 联系地址 | 86 Đông Hồ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG KHANG NGỌC |
| 企业英文名称 | KHANG NGOC ENVIRONMENT TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 Đông Hồ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84913496367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $408 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chihon Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.15M | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Hangzhou Global Trade Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $511.5K | 过滤净化器零件、其他钢铁管件 |
| Dongguan Chihon Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.0K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wesco Ltd. | 丹麦 | 2 | $408 | 其他塑料制品、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $803 |
| 2026-04-28 | 其他泵和提升机 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他泵和提升机 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $430 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | WESCO LTD | 丹麦 | $136 |
| 2024-09-26 | 其他塑料制品 | WESCO LTD | 丹麦 | $272 |